Bản dịch của từ 秀人 trong tiếng Việt

秀人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀人 (Danh từ)

xiù rén
01

Người tài năng, người có năng khiếu nổi bật (Hán-Việt: tú tú, '秀人' tức người xuất sắc)

才能杰出的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀人

xiù

rén

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép