Bản dịch của từ 秀儒 trong tiếng Việt

秀儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀儒 (Danh từ)

xiù rú
01

Chỉ người thi Hương hoặc học trò thi đạt (tức “秀才”), người khoa bảng nhỏ; (Hán Việt: tú tài)

谓秀才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀儒

xiù

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép