Bản dịch của từ 秀出班行 trong tiếng Việt

秀出班行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀出班行 (Cụm từ)

xiù chū bān háng
01

秀出:高出,引伸为才能出众,优秀;班行:班次行列,指在朝为官的位次,后也指同列、同辈。才能优秀,超出同辈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀出班行

xiù

chū

bān

háng

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép