Bản dịch của từ 秀句 trong tiếng Việt

秀句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀句 (Danh từ)

xiù jù
01

Câu văn hay, ngôn từ ưu mỹ (những câu văn trau chuốt, thanh nhã)

优美的文句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀句

xiù

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép