Bản dịch của từ 秀孝 trong tiếng Việt
秀孝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀孝 (Danh từ)
【xiù xiào】
01
Hữu danh từ chỉ hai hạng người được cử chọn thời cổ: “秀”指州举的秀才,“孝”指郡举的孝廉;合称荐举人才的两科目(隋唐以前)。
秀才与孝廉的并称。为汉以来﹐隋唐以前荐举人才的两种科目。州举秀才﹐郡举孝廉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀孝
xiù
秀
xiào
孝
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
