Bản dịch của từ 秀才村 trong tiếng Việt

秀才村

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀才村 (Danh từ)

xiù cái cūn
01

Làng (hay nơi) tập trung nhiều học trò/nhà Nho, tức 'làng học' hoặc 'làng sĩ tử' — nơi có nhiều người đỗ tú tài/thi cử văn học; theo nghĩa Hán‑Việt: '秀才村' = nơi của (秀才) sĩ tử.

《北史.李裔传》:“﹝李愔﹞与从父兄普济并应秀才举﹐时人谓其所居为秀才村。”后因谓文人较为集中的居处为秀才村。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀才村

xiù

cái

cūn

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
村上
村书
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép