Bản dịch của từ 秀晤 trong tiếng Việt
秀晤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀晤 (Động từ)
【xiù wù】
01
Tỉnh ngộ, bừng tỉnh (cảm ngộ giống như “tỉnh ngộ” hoặc “悟”)
犹秀悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀晤
xiù
秀
wù
晤
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
