Bản dịch của từ 秀杰 trong tiếng Việt

秀杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀杰 (Danh từ)

xiù jié
01

Tên người (thường dùng làm tên nam) — ý nghĩa: “tài hoa, kiệt xuất” ( = xuất sắc, đẹp; = kiệt, xuất chúng)

1.亦作“秀桀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.优异杰出。

Ví dụ
03

3.指优异杰出之士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀杰

xiù

jié

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép