Bản dịch của từ 秀桀 trong tiếng Việt
秀桀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀桀 (Danh từ)
【xiù jié】
01
古人姓名或别称,见“秀杰”(人名)。用于指人名或称呼,含“秀异、杰出”之意。
见“秀杰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀桀
xiù
秀
jié
桀
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
