Bản dịch của từ 秀眉 trong tiếng Việt
秀眉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀眉 (Danh từ)
【xiù méi】
01
Sợi lông dài ở chân mày người già, thường coi là điềm tuổi thọ (tàm hiện tượng may mắn liên quan đến lông mày như 'tuổi thọ').
1.老人眉毛中的长毛﹐为长寿的象征。
Ví dụ
02
Lông mày thanh tú, nét mày thanh tú, mày thanh nhã (mắt mũi hiền hòa, thanh tú)
2.清秀的眼眉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀眉
xiù
秀
méi
眉
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
