Bản dịch của từ 秀絶 trong tiếng Việt

秀絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀絶 (Tính từ)

xiù jué
01

Nổi bật, xuất chúng vượt trội (rất tài hoa, xuất sắc); Hán-Việt: 'tú tuyệt'

特出超群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀絶

xiù

jué

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép