Bản dịch của từ 秀而不实 trong tiếng Việt
秀而不实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀而不实 (Tính từ)
【xiù ér bù shí】
01
Hoa đẹp mà không kết trái; hình thức đẹp mà thiếu thực chất — chỉ người hoặc việc chỉ có vẻ bề ngoài, không có thành tựu thực tế
秀:庄稼吐穗开花;实:结果实。开花不结果。比喻只学到一点皮毛,实际并无成就。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀而不实
xiù
秀
ér
而
bù
不
shí
实
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
