Bản dịch của từ 秀色 trong tiếng Việt
秀色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀色 (Danh từ)
【xiù sè】
01
Nét đẹp, dung nhan tươi đẹp; vẻ đẹp kiều diễm (Hán-Việt: tú sắc/khả điểu nhớ 'tú' nghĩa đẹp)
1.秀美的容色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cảnh sắc thanh tú, phong cảnh đẹp, vẻ đẹp tự nhiên (như hoa, cảnh vật)
2.优美的景色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀色
xiù
秀
sè
色
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
