Bản dịch của từ 秀英 trong tiếng Việt

秀英

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀英 (Từ chỉ nơi chốn)

xiù yīng
01

Xiu Ying

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀英

xiù

yīng

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
英世
英业
英两
英主
英丽
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép