Bản dịch của từ 秀草 trong tiếng Việt

秀草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀草 (Danh từ)

xiù cǎo
01

Cỏ mọc sum suê; lùm cỏ tươi tốt (Hán Việt: túc thảo/ *tú* liên tưởng tới đẹp, '' là tốt đẹp)

茂盛之草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀草

xiù

cǎo

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
草上霜
草上飞
草丛
草人
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép