Bản dịch của từ 秀选 trong tiếng Việt

秀选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀选 (Động từ)

xiù xuǎn
01

Chọn lựa ưu tú; tuyển chọn những người hoặc vật tốt hơn (tuyển chọn theo tiêu chuẩn cao)

谓择优录选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀选

xiù

xuǎn

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
选一选二
选举
选举权
选书
选事
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép