Bản dịch của từ 秀里秀气 trong tiếng Việt
秀里秀气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀里秀气 (Tính từ)
【xiù lǐ xiù qì】
01
Mô tả âm sắc thanh mảnh, trong trẻo và hơi nhọn; dáng vẻ (khi dùng cho giọng nói hoặc âm thanh) thanh tú, tinh tế
形容音色的清秀尖细。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀里秀气
xiù
秀
lǐ
里
xiù
气
Các từ liên quan
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锈
螑
臭
袖
璓
宿
褎
繡
嗅
䜬
齅
珛
稵
稰
䅿
稜
秂
䅓
䆄
䅞
䄲
䅒
穘
穦
村
劭
佟
扳
苅
钊
庎
肖
苍
免
㳊
抢
优秀
秀丽
清秀
秀美
秀气
作秀
选秀
秀才
俊秀
走秀
