Bản dịch của từ 私 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

(Tính từ)

01

Riêng

假借为“厶”,私人的,自己的,与“公”相对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tư; riêng tư; cá nhân; ích kỉ

自私 (跟''公''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thầm kín; bí mật

暗地里;秘密的;不公开的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lậu; vụng trộm; tư thông

秘密而不合法的;非法的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Hàng lậu

非法的货物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lợi ích riêng; lợi ích cá nhân

私人利益

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép