Bản dịch của từ 私为 trong tiếng Việt

私为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私为 (Danh từ)

sī wéi
01

Hành động vì lợi ích cá nhân; chuyện làm cho riêng mình (thường mang ý tiêu cực, ích kỷ)

为个人利益所行之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私为

wèi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私义
为下
为丛驱雀
为主
为久
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép