Bản dịch của từ 私乘 trong tiếng Việt

私乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私乘 (Danh từ)

sī chéng
01

Đội quân tư (quân đội do cá nhân, lãnh chúa hoặc thế lực tư nhân lập nên)

1.私家的军队。

Ví dụ
02

Gia phả; sử nhà (sách ghi chép lịch sử, dòng họ của gia đình)

2.指家史。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私乘

chéng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
乘乘
乘云
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép