Bản dịch của từ 私书 trong tiếng Việt

私书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私书 (Danh từ)

sī shū
01

Thư từ kín đáo, bí mật (thư không công khai, chỉ gửi cho người nhận riêng)

隐秘不公开的书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私书

shū

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép