Bản dịch của từ 私了 trong tiếng Việt

私了

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私了 (Động từ)

sī le
01

Giải quyết riêng (không thông qua thủ tục pháp lí)

不经过司法手续而私下了结

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私了

liǎo

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
了不得
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép