Bản dịch của từ 私事官雠 trong tiếng Việt
私事官雠
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私事官雠 (Cụm từ)
【sī shì guān chóu】
01
Trút sự oán giận riêng tư hoặc trả thù dưới danh nghĩa công vụ (dùng công vụ để che đậy sự tức giận riêng tư)
古时俚语。谓假借公事来发泄私愤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私事官雠
sī
私
shì
事
guān
官
chóu
雠
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
