Bản dịch của từ 私亵 trong tiếng Việt
私亵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私亵 (Tính từ)
【sī xiè】
01
Thái độ thiếu trang trọng, quá thân mật hoặc coi thường phép tắc (ví dụ: nói năng, hành vi lõa lồ, không nghiêm túc)
1.指个人轻慢或不严肃的态度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng để chỉ sự tục tĩu, đồi bại về tình dục; hành vi lời nói hoặc hình tượng khiếm nhã, tục tĩu (Hán Việt: tư tiểm/riếm)
2.谓淫秽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私亵
sī
私
xiè
亵
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
