Bản dịch của từ 私人秘书 trong tiếng Việt
私人秘书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私人秘书 (Danh từ)
【sī rén mì shū】
01
Thư ký riêng, người làm việc cho cá nhân.
专为个人服务的秘书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私人秘书
sī
私
rén
人
mì
秘
shū
书
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
