Bản dịch của từ 私人财产 trong tiếng Việt

私人财产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私人财产 (Danh từ)

sī rén cái chǎn
01

Tài sản cá nhân, đồ đạc riêng

个人所有物(如固定资产或服饰)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私人财产

rén

cái

chǎn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
财业
财东
财主
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép