Bản dịch của từ 私佼 trong tiếng Việt
私佼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私佼 (Danh từ)
【sī jiǎo】
01
Mối quan hệ thân thiết, quan hệ riêng tư giữa hai người (tương tự “tình riêng” hoặc “quan hệ thân giao”)
私交。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私佼
sī
私
jiǎo
佼
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
佼人
佼佹
佼佼
佼佼者
佼健
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
