Bản dịch của từ 私侍 trong tiếng Việt

私侍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私侍 (Động từ)

sī shì
01

Lén lút phục vụ, đi lại thân mật (nghĩa xấu: thông dâm, ngoại tình riêng tư)

私自侍候。谓私通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私侍

shì

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép