Bản dịch của từ 私便 trong tiếng Việt

私便

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私便 (Động từ)

sī biàn
01

Lợi ích cá nhân; việc làm vì lợi ích riêng tư (thường mang ý tiêu cực)

1.个人的利益。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lợi dụng để kiếm lợi cho riêng mình; tư lợi, làm việc mang tính vụ lợi cá nhân

2.指为己营利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私便

biàn

便

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
便中
便习
便了
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép