Bản dịch của từ 私倒 trong tiếng Việt
私倒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私倒 (Động từ)
【sī dǎo】
01
Lén lút mua bán (bí mật giao dịch chứng khoán hoặc hàng hóa để trục lợi)
秘密买进卖出。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私倒
sī
私
dào
倒
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
