Bản dịch của từ 私倡 trong tiếng Việt

私倡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私倡 (Danh từ)

sī chàng
01

Gái mại dâm tư, mại dâm hoạt động riêng lẻ (từ Hán cổ, nghĩa: 'tự mình làm mại dâm')

私娼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私倡

chàng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
倡义
倡乱
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép