Bản dịch của từ 私僻 trong tiếng Việt

私僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私僻 (Tính từ)

sī pì
01

Thiên vị, tư lợi, có thành kiến cá nhân (ứng xử hoặc ý nghĩ thiên về lợi ích riêng, không công bằng)

谓偏私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私僻

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép