Bản dịch của từ 私兵 trong tiếng Việt
私兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私兵 (Danh từ)
【sī bīng】
01
Binh lính do tư nhân sở hữu/thuê; quân đội tư nhân (lực lượng võ trang do cá nhân, lãnh chúa hoặc thế lực phi nhà nước điều hành)
私人拥有的士兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私兵
sī
私
bīng
兵
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
