Bản dịch của từ 私刻 trong tiếng Việt

私刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私刻 (Tính từ)

sī kè
01

Keo kiệt, bủn xỉn; tính tình xấc xược, cay nghiệt (thường chỉ người thiếu rộng lượng hoặc lời nói/thái độ chua ngoa)

2.犹刻薄﹐吝啬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con dấu/khắc riêng tư của cá nhân (khắc ấn, dấu tên cá nhân)

1.私人刻印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私刻

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép