Bản dịch của từ 私剑 trong tiếng Việt
私剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私剑 (Danh từ)
【sī jiàn】
01
Sát thủ/đao phủ làm việc cho tư nhân; kẻ nhận tiền để ám sát hoặc phục vụ bạo lực cho cá nhân (tư kiếm = kiếm của tư nhân → người kiếm dụng công vụ tư nhân)
为私人效劳的刺客。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私剑
sī
私
jiàn
剑
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
