Bản dịch của từ 私力 trong tiếng Việt

私力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私力 (Danh từ)

sī lì
01

Quyền lực cá nhân; quyền lực riêng tư của một cá nhân (không phải quyền lực công hoặc chính thức)

1.私人的权力。

Ví dụ
02

Sức lực của bản thân; năng lực cá nhân

2.指自己的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私力

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
力不从愿
力不胜任
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép