Bản dịch của từ 私历 trong tiếng Việt

私历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私历 (Danh từ)

sī lì
01

Sơ yếu lý lịch cá nhân; hồ sơ/tiểu sử riêng (những kinh, thông tin đời tư của một người)

个人的履历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私历

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép