Bản dịch của từ 私取 trong tiếng Việt
私取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私取 (Động từ)
【sī qǔ】
01
Lén lút kết hôn, cưới vợ (không theo lễ nghi hay không báo trước gia đình)
未遵照一定的礼仪程序﹐私下与女子结婚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私取
sī
私
qǔ
取
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
