Bản dịch của từ 私名 trong tiếng Việt
私名
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私名 (Danh từ)
【sī míng】
01
Kẻ hành nghề riêng tư; khách riêng (người làm việc tư, không phải công chức hoặc không theo tổ chức công khai)
1.犹私客﹐私人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.古逻辑学名词。指反映单一事物的概念。相当于专有名词。语本《墨子.经上》﹕“名﹕达﹑类﹑私。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私名
sī
私
míng
名
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
