Bản dịch của từ 私商 trong tiếng Việt

私商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私商 (Danh từ)

sī shāng
01

Tư thương (cửa hàng do tư nhân đầu tư kinh doanh, cũng chỉ những thương nhân thuộc loại này)

用私人资本经营的商店,也指这类商人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私商

shāng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép