Bản dịch của từ 私善 trong tiếng Việt

私善

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私善 (Danh từ)

sī shàn
01

Ân huệ cá nhân, sự thiên vị ban ơn không theo pháp lý; ân huệ riêng tư (không công bằng, không theo quy định).

1.犹私惠。不以法为标准而实行的恩惠。

Ví dụ
02

Việc thiện cá nhân; hành động làm phúc do một người tự phát (không phải công tác từ thiện tổ chức)

2.个人的善行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私善

shàn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
善不
善与人交
善世
善业
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép