Bản dịch của từ 私地 trong tiếng Việt
私地
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私地 (Trạng từ)
【sī dì】
01
Đất đai/địa bàn riêng tư của cá nhân; khu đất tư (không công cộng)
1.私人的土地或地区。
Ví dụ
02
Chỗ riêng tư, nơi bí mật (đất hoặc chỗ ít người biết)
2.秘密处所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Âm thầm, lén lút; làm việc sau lưng người khác (ví dụ: làm điều xấu) — “bất công ở chỗ kín”
3.暗中;背地里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私地
sī
私
dì
地
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
