Bản dịch của từ 私夫 trong tiếng Việt

私夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私夫 (Danh từ)

sī fū
01

Người đàn ông làm nhân tình (kẻ cùng sống phi pháp với người đã có chồng/vợ) — tức “bồ”/“tình nhân” mang sắc thái che giấu

1.姘夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nô tài, người làm thuê trong gia đình (tư vi: gia, phục dịch phục tùng chủ nhà)

2.家奴﹐仆从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私夫

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép