Bản dịch của từ 私威 trong tiếng Việt
私威
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私威 (Danh từ)
【sī wēi】
01
Uy quyền, thế lực cá nhân; uy thế do địa vị hoặc thân thế riêng tạo ra (thường mang sắc nghĩa tiêu cực hoặc đề cập đến ảnh hưởng cá nhân).
个人的威势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私威
sī
私
wēi
威
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
