Bản dịch của từ 私孩子 trong tiếng Việt

私孩子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私孩子 (Danh từ)

sī hái zi
01

Con ngoài giá thú; con hoang (từ cổ, nghĩa là '私生子')

犹言私生子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私孩子

hái

zi

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
孩中颜
孩乳
孩儿
孩儿们
孩儿参
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép