Bản dịch của từ 私室 trong tiếng Việt

私室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私室 (Danh từ)

sī shì
01

Nhà riêng; tư thất

私人住宅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vì lợi ích riêng; vị tư tình; vì tình riêng không đếm xỉa đến lợi ích quốc gia

喻只知权贵的私人恩德而置国家利益于不顾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私室

shì

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép