Bản dịch của từ 私封 trong tiếng Việt

私封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私封 (Danh từ)

sī fēng
01

Điền trang riêng do vua ban cho (lãnh địa tư của vua ban trong xưa), tức đất phong tư nhân của phong kiến

古时国君所赐的私人领地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私封

fēng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
封一
封三
封事
封二
封人
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép