Bản dịch của từ 私就 trong tiếng Việt
私就
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私就 (Động từ)
【sī jiù】
01
Tự ý tiếp cận/gặp gỡ (mang sắc thái riêng tư, lén lút hoặc không xin phép)
1.私自接近。
Ví dụ
02
Tự tiện đến, một mình lén lút đi đến (không theo quy định hoặc không báo trước)
2.私自前往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私就
sī
私
jiù
就
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
