Bản dịch của từ 私币 trong tiếng Việt

私币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私币 (Danh từ)

sī bì
01

Vật biếu tặng thời xưa do卿大夫(quan lại, quý tộc)trở lại biếu; quà tiến cống truyền thống (vật phẩm lễ phẩm)

古时卿大夫馈赠之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私币

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
币仪
币余
币值
币制
币号
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép