Bản dịch của từ 私帑 trong tiếng Việt

私帑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私帑 (Danh từ)

sī tǎng
01

Của cải tư riêng của quân chủ (của nhà vua, hoàng đế) — tài sản cá nhân của vua chúa trong quá khứ

旧称君主的私有财物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私帑

tǎng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
帑储
帑实
帑屋
帑帛
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép